Quý 4 năm 2026 sẽ là giai đoạn thử thách nhất trong năm đối với thị trường nhựa đường, khi hai lực đẩy giá chưa từng đi cùng chiều lại xảy ra đồng thời: chi phí dầu thô dự báo lập đỉnh của nửa cuối năm, trong khi nhu cầu xây dựng bước vào cao điểm mùa khô và giải ngân đầu tư công. Với Việt Nam, quốc gia gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu — đây là quý mà bài toán chi phí và tiến độ sẽ va chạm trực diện.
1. Bối cảnh bao trùm: xung đột Trung Đông vẫn chưa khép lại
Toàn bộ diễn biến giá nhựa đường năm 2026 gắn chặt với cuộc xung đột tại Trung Đông bùng phát từ cuối tháng 2, khiến eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển khoảng một phần năm sản lượng dầu thô toàn cầu bị gián đoạn nghiêm trọng trong nhiều tháng. Đến đầu tháng 9/2026, dòng chảy sản phẩm dầu qua eo biển này mới phục hồi được khoảng một phần tư so với mức trước chiến sự, còn xuất khẩu dầu thô của các nước vùng Vịnh vẫn thấp hơn khoảng 39% so với nền tháng 1-2/2026.
Trong báo cáo Triển vọng Năng lượng Ngắn hạn công bố ngày 9/9/2026, Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) nâng dự báo giá dầu Brent lên khoảng 90 USD/thùng cho nửa cuối năm 2026, cao hơn 8 USD so với dự báo tháng trước — với mức đỉnh theo quý rơi đúng vào quý IV (90,66 USD/thùng), trước khi hạ dần về 84,9 USD trong quý I/2027 và tiếp tục giảm trong các quý sau. Nói cách khác, quý IV/2026 chính là đỉnh của chu kỳ chi phí đầu vào, chứ chưa phải điểm bắt đầu hạ nhiệt.
2. Nguồn cung nhựa đường toàn cầu: cải thiện nhưng vẫn mong manh
Bước vào nửa cuối năm, nguồn cung nhựa đường toàn cầu được đánh giá đang cải thiện dần nhưng vẫn đối mặt nhiều nút thắt cấu trúc:
- Ưu tiên sản xuất nhiên liệu hơn nhựa đường: Khi biên lợi nhuận cracking và coking ở các trung tâm lọc dầu lớn (Vịnh Mexico, Singapore) tăng cao, nhà máy có xu hướng dồn cặn dầu nặng sang sản xuất nhiên liệu vận tải thay vì nhựa đường, khiến nguồn cung có thể thắt chặt cục bộ dù không thiếu dầu thô.
- Chi phí logistics tăng vọt: Giá nhiên liệu hàng hải đã tăng mạnh do các nhà máy lọc dầu cắt giảm sản lượng dầu nhiên liệu nặng, cộng thêm phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh cho tàu đi qua khu vực Vịnh, khiến giá giao hàng (CFR/CIF) tăng nhanh hơn giá gốc.
- Nguồn Iran gần như mất khả năng tiếp cận thị trường: Giá chào FOB Bandar Abbas cho loại 60/70 tuần đầu tháng 8/2026 chỉ khoảng 400 USD/tấn — rẻ hơn hẳn các nguồn khác trên giấy tờ, nhưng vấn đề cốt lõi là khả năng xuất được hàng, không phải mức giá.
- Trung Quốc nổi lên bù đắp khoảng trống: Nhiều nhà xuất khẩu Nam Trung Quốc hiện định giá bám theo tham chiếu FOB Singapore và đang giành thị phần tại Đông Nam Á nhờ giá cạnh tranh hơn so với các nguồn truyền thống.
Mặt bằng giá CFR/FOB khu vực Châu Á tại thời điểm giữa tháng 8/2026 (nhựa đường 60/70) dao động quanh: Singapore FOB ~625 USD/tấn, Trung Quốc CFR 600-610 USD/tấn, Malaysia CFR 605-615 USD/tấn, Indonesia CFR 615-625 USD/tấn, Việt Nam CFR 605-610 USD/tấn.
3. Cầu quý IV: mùa vụ thuận lợi nhưng chưa chắc bù đủ chi phí
Về chu kỳ mùa vụ, quý IV thường là giai đoạn phục hồi nhu cầu tại Châu Á sau mùa mưa, khi các dự án hạ tầng công tăng tốc thi công trở lại. Trung Quốc và Ấn Độ là hai thị trường tiêu thụ nhựa đường lớn nhất khu vực (riêng Trung Quốc chiếm khoảng một phần ba nhu cầu toàn cầu), nhưng phần lớn nhu cầu của hai nước này được đáp ứng bằng sản xuất nội địa. Với Ấn Độ, khoảng 90% nguồn cung đến từ trong nước, chỉ khoảng 10% phải nhập khẩu, chủ yếu từ UAE và Iran qua các cảng bờ Tây như Kandla, Mundra. Vì vậy tác động của hai thị trường này đến giá nhập khẩu của Việt Nam mang tính gián tiếp là chính: khi nhu cầu nội địa của họ tăng, họ hút bớt nguồn cung chung của khu vực (đặc biệt là hàng gốc Trung Đông và hàng xuất khẩu dư thừa từ Trung Quốc), không cạnh tranh trực tiếp cùng lô hàng với các cảng nhập khẩu chính của Việt Nam là Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
Riêng tại Ấn Độ, một số phân tích của giới ngân hàng đầu tư (UBS) ghi nhận nhu cầu nhựa đường nước này thường chạm đáy vào tháng 8-9 do ảnh hưởng mùa mưa, rồi phục hồi trong quý IV. Đây là quan sát cho riêng thị trường Ấn Độ, không phải quy luật chung cho toàn khu vực, nhưng vẫn đáng chú ý vì khi nhu cầu Ấn Độ bật tăng đồng thời với Việt Nam trong cùng một quý, áp lực lên nguồn cung nhập khẩu chung của Châu Á (đặc biệt là hàng Trung Đông) sẽ lớn hơn.
Giới phân tích cũng lưu ý đà phục hồi cầu bền vững còn phụ thuộc vào tốc độ giải ngân đầu tư công thực tế tại từng nước, chứ không chỉ là yếu tố thời tiết. Nếu ngân sách hạ tầng các nước giải ngân chậm, nhu cầu có thể phục hồi yếu hơn kỳ vọng dù mùa vụ thuận lợi.
4. Ba kịch bản giá cho quý IV/2026
Dựa trên diễn biến giá dầu và cung-cầu khu vực, có thể phác họa ba kịch bản cho giá nhựa đường 60/70 CFR Đông Nam Á trong quý IV/2026:
| Kịch bản | Điều kiện | Xác suất | Vùng giá dự kiến |
| Cơ sở |
Hormuz phục hồi chậm, Brent neo ở mức 85-95 USD/thùng |
~55% | 620-680 USD/tấn, nhích nhẹ theo tháng |
| Căng thẳng leo thang |
Xung đột tái bùng phát, tấn công tàu chở dầu, Brent vượt 100 USD |
~25% | 720-800 USD/tấn, kèm nguy cơ thiếu hàng cục bộ |
| Hạ nhiệt |
Đạt thỏa thuận về an ninh hàng hải qua Hormuz, dòng chảy dầu phục hồi nhanh |
~20% | 540-590 USD/tấn, giảm rõ về cuối quý |
Ngay cả trong kịch bản hạ nhiệt, giá khó quay về mặt bằng năm 2025 chỉ trong một quý, vì chi phí cước tàu và bảo hiểm thường điều chỉnh chậm hơn giá dầu thô.
5. Thị trường Việt Nam: cầu cao điểm gặp đúng đỉnh chi phí
Việt Nam gần như không có nguồn nhựa đường nội địa đáng kể, nên mọi biến động giá quốc tế truyền gần như trực tiếp vào thị trường trong nước. Diễn biến từ đầu năm 2026 đã cho thấy rõ mức độ nhạy cảm này: tính đến cuối tháng 3, nhựa đường là mặt hàng vật liệu xây dựng tăng giá mạnh nhất — gần 32% so với tháng trước, vượt xa mức tăng của thép (hơn 2%), xi măng (hơn 7%) hay cát đá (13,5-23,3%). Riêng tại Tp. Hồ Chí Minh, Sở Xây dựng ghi nhận nhựa đường tăng khoảng 30% so với đầu năm.
Đà tăng giá đi kèm rủi ro đứt nguồn cung. Dự án Vành đai 3 TP. Hồ Chí Minh từng gặp trở ngại thi công vì khan hiếm nhựa đường nhập khẩu và bê tông nhựa, trong khi Cục Đường bộ Việt Nam đã phải yêu cầu rà soát toàn bộ các gói thầu bảo trì quốc lộ năm 2026 (tổng kinh phí khoảng 6.921 tỷ đồng) để hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ.
Các yếu tố khiến áp lực dồn vào Quý IV:
- Mùa vụ thi công: Mùa khô ở miền Nam bắt đầu từ tháng 11, mở ra giai đoạn cao điểm thảm bê tông nhựa mặt đường trên diện rộng.
- Áp lực về đích công trình: Năm 2026 đặt mục tiêu hoàn thành 34 dự án giao thông trọng điểm, trong khi một số dự án do chính Bộ Xây dựng làm chủ quản đã chậm tiến độ vì giải phóng mặt bằng và biến động giá nhiên liệu.
- Sức ép giải ngân đầu tư công: Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công cả nước mới đạt khoảng 36,7% trên tổng kế hoạch hơn 972.000 tỷ đồng tính đến giữa năm, đồng nghĩa khối lượng công việc rất lớn sẽ phải dồn vào quý cuối năm để đạt chỉ tiêu.
Bộ Tài chính cũng đã cảnh báo giá vật liệu xây dựng có thể tiếp tục biến động tăng trong các tháng cuối năm 2026, do cả yếu tố nhu cầu tăng khi nhiều dự án hạ tầng trọng điểm đồng loạt khởi công lẫn chi phí sản xuất, khai thác tăng theo giá nhiên liệu.
Dự báo cho Việt Nam: Ở kịch bản cơ sở, giá CFR về các cảng Hải Phòng và TP.Hồ Chí Minh quý IV/2026 nhiều khả năng ở vùng 620-680 USD/tấn, tăng thêm khoảng 3-10% so với mặt bằng tháng 8. Giá đến chân công trình sẽ còn cao hơn do cước vận chuyển nội địa và chi phí gia nhiệt cũng leo theo giá nhiên liệu. Rủi ro khiến giá thực tế lệch lên trên còn đến từ việc cạnh tranh nguồn hàng với Ấn Độ, Indonesia sau mùa mưa, cùng năng lực đội tàu chuyên dụng và kho bể lưu trữ trong nước còn hạn chế.
6. Khuyến nghị cho doanh nghiệp
- Chốt khối lượng sớm: Nên đàm phán và chốt hợp đồng nhập khẩu ngay trong tháng 9 - đầu tháng 10, trước khi nhu cầu khu vực bật tăng sau mùa mưa, thay vì chờ mua giao ngay vào tháng 11-12. Xem thêm đơn vị cung cấp nhựa đường 60/70 uy tín để chốt nguồn hàng sớm.
- Đa dạng hóa nguồn hàng: Kết hợp nhiều xuất xứ (Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Singapore) thay vì phụ thuộc một tuyến cung ứng duy nhất, bởi rủi ro lớn nhất hiện nay là khả năng giao hàng đúng hẹn chứ không chỉ là mức giá.
- Rà soát điều khoản hợp đồng: Với các hợp đồng đơn giá cố định, cần chuẩn bị sớm hồ sơ chứng minh biến động giá vật liệu để làm cơ sở đề xuất điều chỉnh, tránh bị động khi phát sinh tranh chấp.
- Cân nhắc giải pháp kỹ thuật thay thế: Nếu điều kiện cho phép, tăng tỷ lệ tái chế mặt đường cũ (RAP) để giảm bớt khối lượng nhựa đường nguyên sinh cần nhập khẩu
Để được tư vấn cụ thể về nguồn hàng và giá cả cho quý IV/2026, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh.