CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ DẦU MIỀN NAM

Nhũ tương nhựa đường so với nhựa đường nóng: nên chọn loại nào?

    Cùng là nhựa đường nhưng nhũ tương nhựa đường và nhựa đường nóng khác nhau khá nhiều về cách thi công, chi phí, an toàn và phạm vi sử dụng. Chọn loại nào không phụ thuộc vào “loại nào tốt hơn”, mà vào hạng mục thi công, điều kiện thời tiết và thiết bị sẵn có. Bài viết này so sánh hai loại để bạn chọn đúng.

    Hai loại khác nhau ở đâu?

    Vì đã ở dạng lỏng nhờ nước, nhũ tương không cần đun nóng như nhựa đặc.

    Bảng so sánh

    Tiêu chí Nhũ tương nhựa đường Nhựa đường nóng
    Nhiệt độ thi công Nhiệt độ thường hoặc gia nhiệt nhẹ Gia nhiệt cao (khoảng 150–165°C với nhựa đặc)
    Bề mặt ẩm Chịu ẩm tốt hơn Dễ bám kém, tạo bọt khi gặp nước
    An toàn lao động Ít nguy cơ bỏng, cháy Nguy cơ bỏng, cháy cao hơn
    Môi trường Ít khói, ít hơi độc hại Nhiều khói và phát thải hơn khi đun nóng
    Thiết bị Không cần hệ thống gia nhiệt lớn Cần bồn và hệ thống gia nhiệt
    Thời gian chờ Chờ nhũ tương phá vỡ, đông kết Nguội đến đâu bám đến đó, tùy hạng mục
    Lưu kho Thời hạn ngắn hơn, cần khuấy, tránh đóng băng Lưu kho lâu hơn nếu kiểm soát nhiệt tốt
    Hạng mục phù hợp Dính bám, thấm bám, láng nhựa, bảo dưỡng, vá nguội Trộn bê tông nhựa nóng, tưới nóng một số hạng mục

    So sánh theo từng tiêu chí

    1. Chi phí. Không có câu trả lời một chiều. Nhũ tương chứa một phần là nước nên khi tính theo lượng nhựa thực sự, đơn giá có thể cao hơn. Ngược lại, nhũ tương tiết kiệm nhiên liệu gia nhiệt, thiết bị và nhân công liên quan đến đun nóng, đồng thời giảm hao hụt khi thi công ngắt quãng. Cần tính tổng chi phí cả hạng mục chứ không so đơn giá vật liệu riêng lẻ.

    2. Tiến độ. Nhũ tương cho phép thi công linh hoạt, ít phụ thuộc vào việc duy trì nhiệt độ liên tục. Đổi lại cần chờ nhũ tương phá vỡ và đông kết trước khi thông xe hoặc thi công lớp tiếp theo, thời gian này chịu ảnh hưởng của thời tiết. Nhựa nóng thì bám theo mức nguội của vật liệu, nhưng khâu chuẩn bị nhiệt đòi hỏi tổ chức chặt chẽ.

    3. An toàn. Nhựa nóng gây nguy cơ bỏng và cháy cao hơn do nhiệt độ lớn. Nhũ tương thi công nguội nên rủi ro này thấp hơn, tuy vẫn cần trang bị bảo hộ lao động đầy đủ.

    4. Môi trường. Do không phải đun ở nhiệt độ cao, nhũ tương ít khói và mùi hơn, phù hợp thi công gần khu dân cư. Điều này quan trọng với công trình đô thị.

    5. Thời tiết. Trên bề mặt ẩm, nhũ tương thường làm việc tốt hơn nhựa nóng, nhưng vẫn không nên thi công khi trời mưa. Xem bài nhũ tương nhựa đường trong mùa mưa Nam Bộ.

    Không phải lúc nào cũng thay thế được nhau

    Đây là điểm cần nói rõ. Hai loại có phạm vi khác nhau:

    Một công trình thường dùng cả hai: nhựa đặc nóng cho lớp bê tông nhựa, nhũ tương cho các lớp tưới giữa các lớp.

    Gợi ý chọn nhanh

    Tình huống Hướng chọn
    Sản xuất bê tông nhựa nóng tại trạm Nhựa đường đặc
    Tưới dính bám giữa các lớp, cần thi công nhanh Nhũ tương
    Thi công gần khu dân cư, cần hạn chế khói Nhũ tương
    Mặt đường ẩm nhẹ, thời tiết bất lợi Nhũ tương
    Láng nhựa, bảo dưỡng mặt đường Nhũ tương
    Công trình sẵn bồn và hệ thống gia nhiệt, khối lượng rất lớn Xem xét nhựa nóng cho hạng mục phù hợp

    Việc chọn cuối cùng phải theo hồ sơ thiết kế. Để biết loại nhũ tương phân tách nhanh hay chậm phù hợp với hạng mục nào, xem bài CRS-1 và CSS-1 là gì.

    Lưu ý quan trọng khi áp dụng

    Kết luận

    Nhũ tương nhựa đường và nhựa đường nóng là hai công cụ khác nhau, mỗi loại phù hợp với những hạng mục riêng. Nhũ tương nổi bật ở thi công nguội, an toàn, thân thiện môi trường và linh hoạt khi thời tiết ẩm. Nhựa đường nóng không thể thiếu trong sản xuất bê tông nhựa nóng. Chọn đúng loại cho đúng hạng mục sẽ giúp thi công nhanh, an toàn và bền.

    Cần tư vấn loại vật liệu phù hợp cho từng hạng mục trong công trình? Đội ngũ kỹ thuật của Hóa Dầu Miền Nam sẵn sàng hỗ trợ. Liên hệ hotline 0378 12 00 22 và 0902 981 567 để được tư vấn và báo giá.

    Chia sẻ:

    Bài viết liên quan

    Fanpage
    Liên hệ zalo