Theo WPB, vào cuối năm 2025, các quyết định của chính phủ liên quan đến phát triển cơ sở hạ tầng, mua sắm công và bảo vệ tài sản dài hạn đang bắt đầu làm thay đổi cấu trúc thương mại nhựa đường toàn cầu. Những thay đổi này không phải do các thông báo thị trường, biến động giá cả hay các sự kiện trong ngành, mà là do những điều chỉnh được lồng ghép trong các chính sách cơ sở hạ tầng quốc gia, thông số kỹ thuật và khung dự án do nhà nước hỗ trợ. Tất cả những điều này đang định nghĩa lại cách thức khai thác, phê duyệt, vận chuyển và cuối cùng là giao dịch nhựa đường xuyên biên giới.

Nhựa đường, từ lâu được coi là một sản phẩm dầu mỏ thứ cấp chủ yếu được điều chỉnh bởi các cuộc đàm phán thương mại, đang ngày càng được quản lý như một vật liệu xây dựng chiến lược. Chính phủ trên nhiều châu lục đang đánh giá lại vai trò của nhựa đường trong khả năng phục hồi cơ sở hạ tầng quốc gia, tính bền vững trước biến đổi khí hậu và an ninh nguồn cung. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến mô hình tiêu thụ trong nước mà còn cả các tuyến đường thương mại quốc tế và hệ thống phân cấp nhà cung cấp, với những hậu quả lan rộng ra ngoài từng thị trường riêng lẻ.
Tại châu Âu, chính sách cơ sở hạ tầng đã trở thành cơ chế trung tâm ảnh hưởng đến dòng chảy nhựa đường. Một số nền kinh tế lớn trong Liên minh châu Âu đang tăng cường các khung pháp lý về mua sắm nhấn mạnh tính truy xuất nguồn gốc, độ bền và hiệu suất vòng đời trong xây dựng đường bộ. Mặc dù các khung pháp lý này hiếm khi đề cập đến nhựa đường một cách rõ ràng, nhưng chúng áp đặt các điều kiện kỹ thuật và môi trường làm thu hẹp đáng kể số lượng nhà cung cấp được chấp nhận. Nhựa đường được sử dụng trong các dự án công cộng ngày càng được kỳ vọng đáp ứng các ngưỡng hiệu suất cao hơn, phù hợp với các mục tiêu bền vững và có nguồn gốc từ các chuỗi cung ứng có thể chứng minh sự tuân thủ quy định.
Đặc biệt, Đức và Pháp đã tích hợp tuổi thọ cơ sở hạ tầng và tính toán lượng khí thải carbon vào các chiến lược đầu tư đường bộ công cộng. Điều này đã dẫn đến việc ưu tiên các sản phẩm nhựa đường chất lượng cao hơn và được cải tiến, cũng như kiểm tra chặt chẽ hơn đối với vật liệu nhập khẩu. Kết quả là, các tuyến xuất khẩu truyền thống sang Tây Âu đang phải đối mặt với nhiều lớp phê duyệt bổ sung, định hình lại khối lượng thương mại và ưu tiên các nhà cung cấp có khả năng thích ứng với sự phức tạp của quy định.
Khu vực Nam Âu có một mô hình tương tự nhưng khác biệt. Các quốc gia như Ý và Tây Ban Nha tiếp tục dựa vào nhựa đường nhập khẩu cho các công trình hạ tầng lớn, tuy nhiên các cơ quan thu mua ngày càng thận trọng về tính liên tục của nguồn cung. Các gói thầu dự án gần đây cho thấy sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào độ tin cậy giao hàng và sự ổn định hợp đồng dài hạn. Điều này đã gián tiếp làm giảm sức hấp dẫn của việc nhập khẩu nhựa đường trên thị trường giao ngay, đẩy hoạt động thương mại hướng tới các thỏa thuận cung ứng có cấu trúc, ưu tiên các hoạt động lọc dầu và pha trộn đã được thiết lập.
Tại Đông Âu, việc mở rộng cơ sở hạ tầng vẫn diễn ra mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi kết nối giao thông và các mục tiêu phát triển khu vực. Ba Lan, Romania và các quốc gia Baltic đang đẩy mạnh các chương trình xây dựng đường bộ, đòi hỏi nguồn cung nhựa đường ổn định. Chính phủ các nước này đang cân bằng giữa sự nhạy cảm về chi phí với những lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung, đặc biệt là trong bối cảnh bất ổn địa chính trị. Kết quả là sự điều chỉnh dần dần các chiến lược tìm nguồn cung ứng, với sự chú trọng ngày càng tăng vào các nhà cung cấp khu vực và các hành lang hậu cần thay thế.
Trên khắp châu Á, vai trò của nhà nước trong việc định hình nhu cầu nhựa đường thậm chí còn rõ rệt hơn. Trung Quốc vẫn là quốc gia tiêu thụ nhựa đường lớn nhất thế giới, và chính sách cơ sở hạ tầng của nước này tiếp tục ảnh hưởng đến động lực thương mại khu vực. Chính quyền trung ương và các tỉnh đã tăng cường giám sát kỹ thuật đối với vật liệu xây dựng đường bộ, bao gồm cả nhựa đường. Mặc dù nhập khẩu vẫn là một phần trong nguồn cung, nhưng quy trình phê duyệt đã trở nên chọn lọc hơn, với sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các thông số kỹ thuật vật liệu và tiêu chuẩn độ bền quốc gia.
Cách tiếp cận của Trung Quốc không dựa vào các tuyên bố công khai về hạn chế thương mại. Thay vào đó, nó hoạt động thông qua các yêu cầu về hiệu suất được lồng ghép trong các quy chuẩn xây dựng và kiểm toán dự án.
Hệ thống này gây áp lực lên các nhà cung cấp nước ngoài để chứng minh tính tương thích kỹ thuật và chất lượng ổn định, từ đó sàng lọc hiệu quả nhựa đường nhập khẩu vào thị trường. Kết quả là, khối lượng nhập khẩu mang tính cơ hội đang giảm, trong khi các thỏa thuận cung cấp dài hạn với các đối tác đã được chứng minh đang ngày càng phổ biến.
Nhật Bản và Hàn Quốc lại có mô hình khác, tập trung vào quản lý rủi ro cơ sở hạ tầng. Cả hai quốc gia đều duy trì mạng lưới đường bộ hoàn thiện và ưu tiên bảo trì hơn là mở rộng. Trong bối cảnh này, việc lựa chọn nhựa đường gắn liền với hiệu suất lâu dài dưới tác động của khí hậu. Các cơ quan chính phủ có xu hướng ưu tiên các vật liệu có tuổi thọ cao và khả năng lão hóa có thể dự đoán được. Nhựa đường nhập khẩu không bị loại trừ, nhưng nó được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhằm hạn chế sự tiếp cận thị trường của các sản phẩm chất lượng thấp hơn.
Tại Đông Nam Á, phát triển cơ sở hạ tầng vẫn diễn ra nhanh chóng, nhưng ảnh hưởng của chính phủ đối với thương mại nhựa đường lại khác nhau tùy từng quốc gia. Việt Nam và Malaysia tiếp tục đầu tư mạnh vào đường cao tốc và các hành lang giao thông đô thị, dựa trên sự kết hợp giữa năng lực lọc dầu trong nước và nhập khẩu. Tuy nhiên, xu hướng mua sắm gần đây cho thấy mối lo ngại ngày càng tăng về chất lượng vật liệu và độ tin cậy của nguồn cung. Chính phủ ngày càng thận trọng hơn về các chiến lược tìm nguồn cung ứng ngắn hạn, ưu tiên các nhà cung cấp có khả năng hỗ trợ các dự án kéo dài nhiều năm.
Ấn Độ chiếm một vị trí độc đáo trong bối cảnh nhựa đường toàn cầu. Với một trong những chương trình xây dựng đường bộ lớn nhất thế giới, chính sách của chính phủ đóng vai trò quyết định trong việc xác định nhu cầu nhựa đường. Sản xuất trong nước đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu, nhưng nhập khẩu vẫn rất cần thiết. Chính quyền Ấn Độ đang dần dần tăng cường các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với nhựa đường được sử dụng trong các dự án đường cao tốc quốc gia, ảnh hưởng đến loại vật liệu nhập khẩu và hồ sơ của các nhà xuất khẩu có khả năng cạnh tranh.
Tại Trung Đông, đầu tư cơ sở hạ tầng do chính phủ thúc đẩy có tác động trực tiếp và rõ rệt đến thương mại nhựa đường. Các quốc gia vùng Vịnh, bao gồm Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, đang thực hiện các chương trình phát triển quy mô lớn phụ thuộc vào nguồn cung nhựa đường ổn định và dễ dự đoán. Mô hình mua sắm tại các thị trường này ngày càng chú trọng đến các hợp đồng dài hạn, trình độ kỹ thuật và độ tin cậy của nhà cung cấp hơn là lợi thế chi phí ngắn hạn.
Những thay đổi này đang làm biến đổi mô hình thương mại trên toàn khu vực. Các nhà xuất khẩu từng dựa vào các giao dịch giao ngay linh hoạt hiện đang gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận các dự án lớn nếu không đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và hợp đồng chi tiết. Đồng thời, các chương trình cơ sở hạ tầng do nhà nước hậu thuẫn đang khuyến khích sự hội nhập chặt chẽ hơn giữa các nhà cung cấp nhựa đường và các nhà quy hoạch xây dựng, làm giảm sự biến động về nhu cầu nhưng lại làm tăng rào cản gia nhập thị trường.
Ở các khu vực khác thuộc Trung Đông, các quốc gia đang tiến hành tái thiết cơ sở hạ tầng đang đánh giá lại cách thức cung cấp nhựa đường. Các chính phủ đối mặt với những hạn chế về ngân sách và thách thức về hậu cần đang chú trọng hơn đến sự ổn định nguồn cung và giảm thiểu rủi ro dự án. Điều này có tác động đến dòng chảy thương mại khu vực, đặc biệt là đối với các nhà xuất khẩu nhắm đến các thị trường mới nổi, nơi sự giám sát của nhà nước đang ngày càng tăng.
Châu Phi minh họa cách các quyết định của chính phủ có thể định hình lại thương mại nhựa đường tại các thị trường đang phát triển. Tại Bắc và Nam Sahara, cơ sở hạ tầng đường bộ vẫn là ưu tiên hàng đầu, nhưng các khung pháp lý về mua sắm đang dần được cải tiến. Các quốc gia như Ai Cập, Ma-rốc và Kenya đang tăng cường các yêu cầu kỹ thuật đối với vật liệu làm đường để giải quyết các vấn đề về hiệu suất trong quá khứ. Điều này đang dần chuyển nhu cầu từ hàng nhập khẩu giá rẻ sang các vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn độ bền đã được xác định.
Tại Tây Phi, các sáng kiến xây dựng cơ sở hạ tầng do chính phủ dẫn đầu đang đưa ra các biện pháp kiểm soát mới đối với việc tìm nguồn cung ứng vật liệu. Mặc dù hàng nhập khẩu vẫn chiếm ưu thế, chính quyền đang tích cực tham gia hơn vào việc lựa chọn nhà cung cấp và kiểm tra chất lượng. Những thay đổi này đang ảnh hưởng đến việc các nhà xuất khẩu nào có thể hoạt động hiệu quả trong khu vực và trong điều kiện nào.
Khu vực Mỹ Latinh lại thêm một lớp phức tạp nữa. Brazil và Mexico, hai nền kinh tế lớn nhất khu vực, đang thúc đẩy các chương trình xây dựng cơ sở hạ tầng kết hợp đầu tư công với chính sách công nghiệp trong nước. Ở cả hai quốc gia, chính phủ đang khuyến khích sử dụng nhiều hơn nhựa đường sản xuất trong nước trong khi vẫn duy trì các kênh nhập khẩu có chọn lọc. Các quy định về mua sắm công ngày càng phản ánh các mục tiêu kinh tế rộng hơn, ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại và chiến lược của nhà cung cấp.
Các thị trường nhỏ hơn ở Mỹ Latinh cũng đang đi theo những quỹ đạo tương tự, mặc dù với tốc độ khác nhau. Các chính phủ đang tìm cách điều chỉnh chi tiêu cho cơ sở hạ tầng phù hợp với các mục tiêu phát triển quốc gia, và việc tìm nguồn cung ứng nhựa đường đang trở thành một phần của cuộc thảo luận đó. Xu hướng này làm giảm vai trò của thương mại thuần túy và nâng cao ảnh hưởng của chính sách công trong việc định hình khả năng tiếp cận thị trường.
Nhìn chung, những diễn biến khu vực này cho thấy một sự chuyển đổi cấu trúc trong thương mại nhựa đường toàn cầu. Các quyết định của chính phủ, thường nằm sâu trong khuôn khổ chính sách cơ sở hạ tầng, đang ảnh hưởng đến việc ai cung cấp nhựa đường, trong điều kiện nào và thông qua những tuyến đường nào. Hiệu ứng tích lũy là một môi trường thương mại được quản lý chặt chẽ hơn, chọn lọc hơn và gắn kết chặt chẽ hơn với các ưu tiên quốc gia.
Đối với thị trường toàn cầu, sự chuyển đổi này tạo ra những động lực mới. Các nhà xuất khẩu phải thích ứng với một bối cảnh mà việc tuân thủ quy định, uy tín kỹ thuật và cam kết lâu dài quan trọng không kém gì khả năng cạnh tranh về giá cả. Đặc biệt đối với khu vực Trung Đông, sự thay đổi này mang đến cả thách thức và cơ hội. Là một trung tâm sản xuất và xuất khẩu lớn, khu vực này sẽ được hưởng lợi từ sự phù hợp chặt chẽ hơn với nhu cầu cơ sở hạ tầng do chính phủ dẫn đầu trên toàn thế giới, với điều kiện các nhà cung cấp có thể đáp ứng được những kỳ vọng ngày càng cao.
Thương mại nhựa đường toàn cầu không còn chỉ được định hình bởi sản lượng lọc dầu và năng lực vận chuyển. Nó ngày càng bị ảnh hưởng bởi các quyết định chính sách được đưa ra ở những nơi xa sàn giao dịch, trong các bộ, cơ quan mua sắm và các cơ quan quản lý cơ sở hạ tầng. Hiểu rõ những quyết định này đã trở nên thiết yếu để dự đoán cách thức nhựa đường sẽ di chuyển qua biên giới trong những năm tới.
(WPB)